Trang chủ › Hệ thống báo cháy › Thiết bị phát hiện › Đầu báo khói
THIẾT BỊ PHÁT HIỆN

Đầu báo khói trong hệ thống báo cháy

Đầu báo khói là thiết bị nhận biết dấu hiệu khói tại khu vực bảo vệ và chuyển trạng thái về tủ trung tâm. Trang này giúp người mới hiểu nó phát hiện gì, tín hiệu đi đâu, có những loại nào và cần kiểm tra ra sao.

1. Đầu báo khói nằm ở đâu trong hệ thống?

Khói xuất hiệnKhói là nguồn tác động bên ngoài, chưa phải thành phần của hệ thống.

Đầu báo phát hiệnBuồng cảm biến nhận biết sự thay đổi do khói gây ra.

Truyền tín hiệuTín hiệu đi qua zone hoặc loop tùy loại hệ thống.

Tủ trung tâm xử lýTủ xác định trạng thái và phát lệnh cảnh báo hoặc liên động.

2. Đầu báo khói hoạt động như thế nào?

Ở loại đầu báo khói quang điện phổ biến, khói đi vào buồng quang làm thay đổi đường truyền hoặc mức tán xạ ánh sáng. Mạch điện bên trong nhận biết sự thay đổi này và chuyển đầu báo sang trạng thái báo động khi điều kiện đạt ngưỡng thiết kế.

Điều cần nhớ: đầu báo không “nhìn thấy ngọn lửa”. Nó phản ứng với đặc tính của khói mà cảm biến được thiết kế để nhận biết. Vì vậy môi trường lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn thiết bị và nguy cơ báo giả.

3. Những loại đầu báo khói thường gặp

Đầu báo khói điểm

Giám sát khói tại khu vực xung quanh vị trí lắp. Đây là dạng thường gặp trong công trình.

Đầu báo khói beam

Dùng chùm tia giữa bộ phát–thu hoặc bộ thu–phản xạ để giám sát không gian rộng, trần cao.

Hệ thống hút mẫu khói

Chủ động hút không khí qua mạng ống về bộ phân tích; phù hợp khi cần phát hiện sớm hoặc điều kiện đặc biệt.

4. Phân biệt đầu báo thường và đầu báo địa chỉ

Nội dung Hệ thường Hệ địa chỉ
Cách trung tâm xác định vị trí Xác định theo zone/khu vực có tín hiệu. Có thể nhận biết địa chỉ thiết bị theo cấu trúc của hệ thống.
Đường tín hiệu Đấu theo mạch zone của tủ. Giao tiếp trên loop/bus theo giao thức của hãng.
Khả năng thay thế Phải đúng yêu cầu kỹ thuật của mạch và tủ. Phải đúng giao thức, series và tài liệu hãng.
Khi lựa chọn Xem điện áp, dòng, đế, kiểu dây và yêu cầu tủ. Xem protocol, địa chỉ, isolator nếu có, đế và phạm vi chứng nhận.

Không chọn đầu báo chỉ bằng hình dáng. Hai thiết bị nhìn gần giống nhau vẫn có thể khác hệ, khác giao thức, khác đế hoặc không dùng được với cùng một tủ trung tâm.

5. Kiểm tra và bảo trì cơ bản

Quan sát bên ngoàiKiểm tra bụi bẩn, sơn che, nứt vỡ, lắp sai đế hoặc bị che khuất.
Kiểm tra trạng tháiĐối chiếu LED và trạng thái hiển thị tại tủ theo đúng tài liệu của model.
Thử hoạt độngDùng dụng cụ thử phù hợp và thực hiện theo hướng dẫn hãng/quy trình công trình.
Vệ sinhChỉ tháo buồng cảm biến hoặc vệ sinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Ghi nhận kết quảLưu vị trí, model, thời điểm thử, trạng thái và biện pháp xử lý.
Sau khi thửKhôi phục hệ thống, kiểm tra tín hiệu và các chức năng đã cô lập trong quá trình thử.

6. Những nguyên nhân thường gây báo giả hoặc không báo

Bụi, hơi nước, côn trùng

Có thể ảnh hưởng đến buồng cảm biến hoặc làm tín hiệu vượt ngưỡng.

Sai vị trí lắp đặt

Luồng gió, vật cản hoặc nguồn hơi/khói thường xuyên có thể làm giảm hiệu quả.

Không đúng hệ thống

Sai đế, sai giao thức, sai cách đấu nối hoặc sử dụng model không phù hợp với tủ.

7. Đi tiếp từ kiến thức đến sản phẩm

Quay lại thiết bị phát hiệnXem vị trí của đầu báo khói, nhiệt, lửa và nút nhấn.

Đầu báo khói thườngDanh mục sản phẩm sẽ được liên kết sau khi khóa cây category.
Đầu báo khói địa chỉDanh mục sản phẩm sẽ được liên kết sau khi khóa cây category.

Sau trang này, người đọc cần hiểu được gì?

Biết đầu báo khói nằm ở đâu trong hệ thống, tín hiệu đi về tủ như thế nào, phân biệt các nhóm đầu báo phổ biến, hiểu khác nhau giữa hệ thường và địa chỉ, đồng thời biết những điểm cần kiểm tra trước khi lựa chọn hoặc bảo trì.

Đi tiếp trong tuyến kiến thức